Bản dịch của từ 絧 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

tōng
01

Slow but straight and unobstructed, describing a smooth and direct passage.

缓而直通貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絧
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𫄡
Hình thái radical:
⿰,糹,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép