Bản dịch của từ 絨 trong tiếng Anh
絨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
絨 (Danh từ)
【róng】
01
(形聲。从糸(mì),戎聲。本義:鳥獸身上的柔毛)
Ví dụ
02
Soft down
同本義。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Fine cloth
絲、棉紗或羊毛等的紡織物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Boiled-off silk
熟絲
Ví dụ
05
Cloth with pile on one or either side
絨布,上面有一層絨毛的紡織品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Fine silk thread for embroidery
細絲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 䩸, 毧, 狨, 绒
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺎
茸
峵
螎
㝐
嵤
㼸
爃
嬫
戎
䡥
融
䌃
紟
綨
䋤
䋐
䋯
緈
綏
繰
䋡
䋗
綠
㨗
竧
堙
幄
崾
跑
靸
湽
蒂
椄
寍
奠
