Bản dịch của từ 絬 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Tính từ)

xiè
01

Drawn-out; long and languid (voice, tone) — like “dài thượt”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絬
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰糹舌
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép