Bản dịch của từ 絮 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

(Danh từ)

01

Cotton wool; lint; fluffy fibers (e.g., cotton batting, downy fluff)

棉絮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Coarse cotton or lint; rough fibers used in old fabrics

古代指粗的丝棉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Lint; cottony fluff (something like cotton fibers)

像棉絮的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To stuff or fill (with cotton, cotton batting, silk wadding) — stuffing for quilts/garments

在衣服、被褥里铺棉花、丝棉等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To prattle; to blather on; to nag on and on (talking at length, often annoyingly)

絮叨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép