Bản dịch của từ 統 trong tiếng Anh
統

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
統 (Danh từ)
Main threads of silk
同本義
Base
本。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Geological formation
∶在“世”的時間內形成的地層叫“統”。統的名稱是在紀的名稱上增加上、中、下等字樣。如:上泥盆統;中泥盆統;上二疊統;下二疊統
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Interconnected system
世代相繼的系統
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Principle
綱紀,準則
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The tube-shaped part of shoe or stocking
鞋襪等的筒狀部分。
Chieftain
首領。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(形聲。从糸(mì),充聲。本義:絲的頭緒)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
統 (Động từ)
猶“通”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Leak
泄露。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gather into one; unite
總括;合而爲一;統一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pass; link
穿通。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Command
主管;率領
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Administer
管理;治理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
統 (Danh từ)
Piece
用於木材、石碑等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Series
古時用以紀年。一千五百三十九年爲一統
Từ tiếng Anh gần nghĩa
