Bản dịch của từ 統 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

(Danh từ)

tǒng
01

Main threads of silk

同本義

Ví dụ
02

Base

本。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Geological formation

∶在“世”的時間內形成的地層叫“統”。統的名稱是在紀的名稱上增加上、中、下等字樣。如:上泥盆統;中泥盆統;上二疊統;下二疊統

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Interconnected system

世代相繼的系統

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Principle

綱紀,準則

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

The tube-shaped part of shoe or stocking

鞋襪等的筒狀部分。

Ví dụ
07

Chieftain

首領。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

(形聲。从糸(mì),充聲。本義:絲的頭緒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

tǒng
01

猶“通”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leak

泄露。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gather into one; unite

總括;合而爲一;統一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Pass; link

穿通。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Command

主管;率領

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Administer

管理;治理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

tǒng
01

Piece

用於木材、石碑等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Series

古時用以紀年。一千五百三十九年爲一統

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

統
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
綂, 统
Hình thái radical:
⿰,糹,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép