ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶众
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Outstanding; exceptional; markedly superior to others
超群出众。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
zhòng
众
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép