ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶作
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
A masterpiece; an incomparable, outstanding work
无与伦比的佳作。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jué
絶
zuò
作
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép