ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶才
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Exceptional talent; outstanding ability beyond the ordinary
过人的才能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
cái
才
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép