Bản dịch của từ 絶版 trong tiếng Anh
絶版
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶版 (Tính từ)
【jué bǎn】
01
No longer in print; out of print; a book or work that is no longer reproduced or available through printing.
1.亦作“絶板”。
Ví dụ
02
Books or editions that are no longer reprinted after the initial printing, becoming rare or out of circulation.
2.书籍印刷后毁版不再印行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶版
jué
絶
bǎn
版
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
版位
版刺
版刻
版口
版国
