Bản dịch của từ 絶种 trong tiếng Anh
絶种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶种 (Danh từ)
【jué zhǒng】
01
Extinction of a lineage; no descendants (line dies out)
1.灭绝后嗣。
Ví dụ
02
Extinction; the complete disappearance of a species (also used figuratively for things that cease to exist)
2.指某些生物之消亡灭绝。亦泛指事物之不复存在。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶种
jué
絶
zhǒng
种
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
种五生
种人
种众
种佃
种作
