Bản dịch của từ 絺绤 trong tiếng Anh
絺绤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
絺绤 (Danh từ)
【chī xì】
01
A general term for cloth made from the kudzu plant; the finer cloth is called 絺, the coarser one 绤; also refers to garments made from kudzu fabric.
2.葛布的统称。葛之细者曰絺,粗者曰绤。引申为葛服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of thin, fine silk fabric used for making garments or thin scarves.
1.亦作“絺?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絺绤
chī
絺
xì
绤
Các từ liên quan
絺冕
絺句绘章
絺巾
絺章绘句
絺章饰句
绤幂
绤絺
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CHI】
- Các biến thể:
- 黹, 𫄨
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丶一丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噭
䧝
攡
齝
螭
㺈
瓻
䬜
吃
蚩
摛
瞝
㡳
䌤
帋
䛗
㧗
趾
䤠
淽
汦
止
黹
扺
練
緣
纏
䌥
纖
緯
䋤
繣
緩
緁
䌴
繾
溓
楜
筹
滉
椵
詤
輄
詪
褄
腛
靵
蔯
