ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
綉
Bảng phân tích âm vị 綉
Xiù
To embroider; embroidery; ornamentation.
同“繡”。《宋元以來俗字譜》:“繡”,《嬌紅記》、《東牕記》作“綉”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép