Bản dịch của từ 經 trong tiếng Anh
經

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
經 (Danh từ)
Warp (the longitudinal threads in weaving)
同本義
Respected classical works
歷來被尊奉爲典範的著作
Specialized treatises
指某一學科的專門著作。如:《山海經》;《水經》;《茶經》
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Channels (meridians in traditional Chinese medicine)
中醫稱經脈,人體氣血運行的通路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Principle; regular rule
常道。指常行的義理、準則、法制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Classics; canonical texts
經典
Jing town (ancient place name)
中國古地名。在今河北省鉅鹿縣東北
Footpath; small road
通“徑”。小路,途徑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(古字爲“巠”。形聲。从糸(mì),表示與線絲有關,巠聲。本義:織物的縱線,與“緯”相對)
Longitude; main vertical road
南北縱貫的道路或土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Religious scriptures
特指宗教典籍。如:《佛經》;《聖經》;《古蘭經》;經紙(寫佛經的黃紙);經堂(佛堂);經資(僧道爲人誦經得到的錢);經摺(折裝的佛經小本或用以記事的小本子);經偈(佛經和偈子)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Menstruation; menses
月經。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Confucian classics and related literature
中國古代圖書目錄四部(經、史、子、集)分類法中指儒家經典及小學(文學、音韻、訓詁)方面的書
經 (Động từ)
Manage; run
經營;料理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Measure; plan
量度;籌劃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Administer; govern
治理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Go through; experience
經過,經歷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hang oneself
上吊,縊死
經 (Tính từ)
另見jìng
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Normal; regular; ordinary
正常;經常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 坕, 巠, 経, 经, 𤔊, 𤔕, 𦀇, 𦀰
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,巠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一フフフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
