Bản dịch của từ 綡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

jīng
01

A lineage or clan; a family line.

冠系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

綡
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
𦂠
Hình thái radical:
⿰,糹,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép