Bản dịch của từ 綦组 trong tiếng Anh

綦组

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

綦组 (Động từ)

qí zǔ
01

To organize or arrange wording; to compose/structure written expression

2.谓组织文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A multicolored ribbon or band (an old term for a variegated silk ribbon)

1.杂色丝带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦组

Các từ liên quan

綦下
綦会
綦公
綦卫
綦履
组丽
组件
组佩
组冕
组分
綦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
Hình thái radical:
⿱,其,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép