ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
綬
Bảng phân tích âm vị 綬
Shòu
A silk ribbon used to tie seals or medals
一種絲質帶子,古代常用來拴在印紐上,後用來拴勳章:印~。~帶。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép