Bản dịch của từ 綮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

ㄑㄧˇqithanh hỏi

(Danh từ)

qǐng
01

The crucial point; the hinge or vital spot (literally where tendon meets bone) — the key issue or turning point

筋骨结合的地方,比喻最重要的关键见〖肯綮〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

綮
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHÍNH】
Các biến thể:
䋯, 䋜, 𦄊
Hình thái radical:
⿱,𢼄,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép