Bản dịch của từ 綮要 trong tiếng Anh

綮要

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

ㄑㄧˇqithanh hỏi

綮要 (Danh từ)

qǐ yào
01

The essential point; the crux or key point

要领。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綮要

yào

Các từ liên quan

綮肯
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
綮
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHÍNH】
Các biến thể:
䋯, 䋜, 𦄊
Hình thái radical:
⿱,𢼄,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép