Bản dịch của từ 綯 trong tiếng Anh
綯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
綯 (Danh từ)
【táo】
01
Rope; braided or twisted cord
繩索。《詩•豳風•七月》:“晝爾于茅,宵爾索綯。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Ancient rope used to tie at the rear of cattle or horses
古指拴系在牛馬後部的繩索。《廣雅•釋器》:“綯,緧也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To twist or braid tightly
糾絞。《天工開物•舟車》:“凡舟中帶篷索,以火麻稭綯絞,粗成徑寸以外者,即係萬鈞不絶。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
