Bản dịch của từ 綵 trong tiếng Anh
綵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
綵 (Danh từ)
【cǎi】
01
Color or pattern
花纹,颜色。如:綵仗(五彩的仪仗);綵云(五色云);綵笔(彩色笔。即彩笔)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(彩的异体)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Colored silk fabric with five-colored patterns
有五色文彩的丝织品。如:綵女(穿着花衣的宫女);綵舟(结綵或饰以五彩的船)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
