Bản dịch của từ 綵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

(Danh từ)

cǎi
01

Color or pattern

花纹,颜色。如:綵仗(五彩的仪仗);綵云(五色云);綵笔(彩色笔。即彩笔)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(彩的异体)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Colored silk fabric with five-colored patterns

有五色文彩的丝织品。如:綵女(穿着花衣的宫女);綵舟(结綵或饰以五彩的船)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

綵
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
䌽, 采
Hình thái radical:
⿰,糹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép