Bản dịch của từ 綹 trong tiếng Anh
綹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
綹 (Danh từ)
【liǔ】
01
A measure word for a skein or tuft of silk, thread, beard, hair, etc.: a skein of black hair.
量詞,指一束理順了的絲,線、須、發等:一~青絲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A straight wrinkle formed on clothes due to hanging down.
衣服因下垂而起直皺:打~兒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
An assembly of silk threads or filaments.
絲縷的組合物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
