Bản dịch của từ 綽 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chāo
01

Same as “”, meaning graceful, delicate, or spacious.

均见“绰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

綽
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄨㄛˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
繛, 绰, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,糹,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép