Bản dịch của từ 綿 trong tiếng Anh

綿

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

綿 (Danh từ)

mián
01

(Ideogrammic compound) Composed of cloth and silk radicals, originally meaning fine silk floss or new silk cotton.

(會意。从帛,从糸(mì)。本義:絲棉,精絲綿,新絲綿)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Silk floss; fine silk fibers used in textiles.

同義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A surname; e.g., Miánjū from the Spring and Autumn period.

姓。春秋齊有綿駒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Cotton, the familiar fiber used in fabrics.

通「棉」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Floc or fibrous fluff.

絲絮狀物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

綿 (Tính từ)

mián
01

Continuous; unbroken; connected.

接連不斷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

綿 (Tính từ)

mián
01

Soft; delicate.

柔軟,單薄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Severe (disease).

病重

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Far back; distant in time or space.

久遠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Weak; feeble.

薄弱;軟弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Tender; flourishing; beautiful.

美,盛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

綿
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
緜, 绵
Hình thái radical:
⿰,糹,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép