Bản dịch của từ 綿纚 trong tiếng Anh

綿纚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

綿纚 (Tính từ)

mián lí
01

The drooping or soft, downy appearance of cloth or feathers; soft, hanging fibers (like cottony or downy fringe)

衣裳﹑毛羽下垂貌。

Ví dụ
02

Having splendid or elaborate attire; dressed magnificently (classical/literary usage)

盛装貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綿纚

mián

綿

綿
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
緜, 绵
Hình thái radical:
⿰,糹,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép