Bản dịch của từ 綿纚 trong tiếng Anh
綿纚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
綿纚 (Tính từ)
【mián lí】
01
The drooping or soft, downy appearance of cloth or feathers; soft, hanging fibers (like cottony or downy fringe)
衣裳﹑毛羽下垂貌。
Ví dụ
02
Having splendid or elaborate attire; dressed magnificently (classical/literary usage)
盛装貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綿纚
mián
綿
lí
纚
