Bản dịch của từ 緁绶 trong tiếng Anh
緁绶
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
緁绶 (Cụm từ)
【qiè shòu】
01
即绿緁绶。一种黑黄而近绿色的丝带。古代丞相以上官吏用作印绶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緁绶
qiè
緁
shòu
绶
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 䌌, 𧚨, 𧚪, 𦆍
- Hình thái radical:
- ⿰糹疌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一フ一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
击
櫅
鑙
韲
赍
讥
虀
姬
筓
饥
期
积
紼
繿
䌊
絏
繢
綌
緂
緷
繪
紳
緌
紗
辕
魆
誧
煿
鋮
㵏
緄
蔍
靺
𠙩
墁
暠
