Bản dịch của từ 緈制 trong tiếng Anh

緈制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

緈制 (Danh từ)

xìng zhì
01

A standard of measurement; a normative gauge

标准度量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緈制

xìng

zhì

緈
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
𦂜, 𦃉, 𦃱
Hình thái radical:
⿰,糹,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép