Bản dịch của từ 緉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

(Danh từ)

liǎng
01

Pair (measure word for shoes, socks)

量词,双,用于鞋袜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

緉
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰糹兩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép