ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
総
Bảng phân tích âm vị 総
Zǒng
Same as “總”, meaning to collect or overall, altogether.
同“總”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Simplified form of “總” used in Japanese.
“總”的日本用简体汉字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép