Bản dịch của từ 緑化 trong tiếng Anh
緑化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑化 (Động từ)
【lǜ huà】
01
Figuratively: to renew or revive (someone/something), restore brilliance or vitality
2.借喻为重新焕发光辉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To plant vegetation (trees, grass, flowers) to make an area green; to afforest/greenify (cities or slopes) for beautification and erosion control
1.种植花﹑草﹑树木,使周围一片碧绿,在城市可以使环境优美卫生,在山区可以防止水土流失。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑化
lǜ
緑
huà
化
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
化为泡影
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
