Bản dịch của từ 緑图 trong tiếng Anh

緑图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑图 (Danh từ)

lǜ tú
01

A prophetic register or divination book (an old text recording predictions of fortune and misfortune); a kind of prophetic manual.

即箓图。颇似汉之谶纬书。盖预言人世祸福之书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑图

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
图为不轨
图乙
图书
图书府
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép