Bản dịch của từ 緑帻 trong tiếng Anh

緑帻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑帻 (Danh từ)

lǜ zé
01

A green headscarf/ceremonial cap (worn as a mark of favor or to honor a favored minister)

2.以绿帻为宠臣之冠。

Ví dụ
02

A green cap/ceremonial headwear referring to the attire of frivolous, young and flashy men

3.用以指浮薄少年的冠服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Green headscarf; a green cloth headwrap historically worn by servants or low‑status attendants

1.绿色头巾。古代供膳仆役所服,也是一般地位卑贱者的服式。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑帻

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
帻巾
帻梁
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép