Bản dịch của từ 緑庄严 trong tiếng Anh

緑庄严

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑庄严 (Danh từ)

lǜ zhuāng yán
01

Name of a grass/herb; an archaic name for the plant called 'yùzān' (a kind of lily/ephemeral herb in classical sources).

草名。玉簪之别名。见宋陶谷《清异录.护阶君子》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑庄严

zhuāng

yán

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép