Bản dịch của từ 緑弦 trong tiếng Anh

緑弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑弦 (Danh từ)

lǜ xián
01

A type of bow (archery) — refers to the historical ‘绿沈弓’, a kind of green/dark-colored bow

2.指绿沈弓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The string of a bow (bowstring) — the cord used on a bow

1.指弓弦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑弦

xián

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép