Bản dịch của từ 緑柱石 trong tiếng Anh
緑柱石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑柱石 (Danh từ)
【lǜ zhù shí】
01
A mineral (beryl) composed of silicon, beryllium and aluminum; forms prismatic crystals, green to pale green with a glassy luster; source of beryllium and used as gemstones (e.g., emerald, aquamarine).
矿物名。主要成分为硅﹑铍与铝,常成柱状晶体,色翠绿乃至淡绿,光泽似玻璃,多产于花岗岩﹑云母片岩中,是提炼铍的主要原料。亦可用作装饰品,最珍贵者为祖母绿与水蓝宝石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑柱石
lǜ
緑
zhù
柱
shí
石
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
