Bản dịch của từ 緑油 trong tiếng Anh

緑油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑油 (Danh từ)

lǜ yóu
01

A green-painted sedan chair or carriage (specifically the green litter used by generals or high officials)

2.指将帅所乘的绿油辇车。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The greenish color of water; used metaphorically for clear green water

3.喻绿水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To coat or paint with oil to make (something) green; to oil-green

1.用油涂饰为绿色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑油

yóu

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép