Bản dịch của từ 緑玉枝 trong tiếng Anh

緑玉枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑玉枝 (Danh từ)

lǜ yù zhī
01

A staff of green jade; in legend a jade-green walking staff used by immortals

传说中仙人用绿玉杖,因以绿玉枝为手杖之别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑玉枝

zhī

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép