Bản dịch của từ 緑简 trong tiếng Anh

緑简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑简 (Danh từ)

lǜ jiǎn
01

A green talisman/document (an old Daoist paper document written on green vine paper used in heaven-pleading rituals)

绿章。旧时道士祈天时用青藤纸所写的表文。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑简

jiǎn

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
·
简丝数米
简严
简举
简久
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép