Bản dịch của từ 緑篱 trong tiếng Anh
緑篱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑篱 (Danh từ)
【lǜ lí】
01
Hedge; a row of shrubs or woody plants planted close together to form a fence, screen, or boundary
用木本或草本植物成行密植以代替的篱笆﹑栏杆或墙垣。一般采用的植物有珊瑚树﹑黄杨﹑枸橘﹑茶﹑扁柏﹑地肤等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑篱
lǜ
緑
lí
篱
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
