Bản dịch của từ 緑绮 trong tiếng Anh

緑绮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑绮 (Danh từ)

lǜ qǐ
01

Name of an ancient guqin (a specific historic/poetic guqin instrument)

1.古琴名。

Ví dụ
02

A (classical) stringed instrument; a generic term for a zither/

2.泛指琴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Green silk; green-colored silk fabric

3.绿色的丝绸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑绮

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép