Bản dịch của từ 緑钱 trong tiếng Anh

緑钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑钱 (Danh từ)

lǜ qián
01

Elm seed pods (samara-like fruits resembling a string of coins)

2.指榆荚。榆荚形似钱串,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An alternative name for 青苔 (moss) — green moss growing on stones or damp ground; chiefly literary or dialectal

1.青苔的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑钱

qián

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
钱丬鱼
钱串
钱串子
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép