Bản dịch của từ 線 trong tiếng Anh
線
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
線 (Danh từ)
【xiàn】
01
Wire
金屬線。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Line; curve
幾何學名詞。指一個點任意移動所構成的圖形。有直線和曲線兩種。如:實線;虛線;曲線;直線
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Boundary; demarcation
記錄邊界、區域或等高線的標記
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Clue
線索
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Thread; string
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Sth. thread-shaped
細長如線的東西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Route
鐵路線,鐵路的路軌或路基。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Ray
輻射線。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
09
(形聲。从糸(mì),戔(jiān)聲。本義:用棉麻絲毛等材料拈成的細縷)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆM】
- Các biến thể:
- 綫, 缐, 𦂷, 𦇫, 线, 綖, 絤
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,泉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
限
晛
莧
馅
僩
䦘
見
羨
腺
䏹
絤
献
纎
緩
繀
縩
䌒
紴
繰
綻
䌨
練
縆
縦
䢇
𠆊
駚
㾷
踖
頞
緬
稸
箰
巤
噈
㒒
