Bản dịch của từ 緝 trong tiếng Anh
緝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
緝 (Động từ)
【jī】
01
(Phonetic compound) Related to threads and weaving; originally means to spin hemp into thread.
(形聲。从糸(mì),表示與線絲、纏織有關。本義:績,把麻搓成線)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To join; to meet; harmony; concord.
會合;和睦。通「輯」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To continue; to carry on.
繼續
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
另見qī
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To seize or arrest; to capture.
搜捕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To whisper; to speak softly or sweetly.
附耳私語;花言巧語。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KỸ】
- Các biến thể:
- 缉, 𦂝
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,咠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喞
鞿
畿
隮
肌
飢
苙
畸
叽
犄
璣
庴
鶈
棲
凄
柒
僛
娸
桤
慽
踦
緀
欺
鏚
紖
䋏
䌢
䋙
繹
紅
綅
䌐
綳
䋔
縟
䌪
蕌
蜵
㯜
標
磐
縋
澌
鋃
撕
鴈
駓
㠎
