Bản dịch của từ 緬 trong tiếng Anh
緬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
緬 (Tính từ)
【miǎn】
01
See “缅”, meaning distant or remote
见“缅”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 缅, 𤚛, 𥾝
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤁
愐
㨺
莬
黾
汅
㝃
渑
䩄
偭
葂
㻰
䋩
紆
䋰
緅
縘
䌀
絴
綎
䌱
繳
繀
繖
㼻
犙
靚
𠎷
㺕
鮔
蝳
蓹
賩
諾
嶴
𠁕
