Bản dịch của từ 緸寃 trong tiếng Anh

緸寃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

緸寃 (Động từ)

yīn yuān
01

To shake; to sway or tremble (a motion of rocking or swaying)

摇动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緸寃

yīn

yuān

緸
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𦈑
Hình thái radical:
⿰,糸,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép