Bản dịch của từ 緺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

(Danh từ)

guā
01

A silk ribbon or sash (traditionally dark purple/black) used as an official mark or decoration

紫青色的绶 (丝带)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A hair bun or tied-off lock of hair (historical; a single tied tuft or coil of a woman's hair).

古时女子头发一束为一緺

Ví dụ
緺
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿰糹咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フフ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép