Bản dịch của từ 緻 trong tiếng Anh
緻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
緻 (Tính từ)
【zhì】
01
Fine woven silk fabric
細繒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Delicate, fine; dense
細密;精細:~密。精~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Clothes that have been mended or patched
縫補過的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
