Bản dịch của từ 縈 trong tiếng Anh
縈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
縈 (Động từ)
【yíng】
01
(Phono-semantic compound) From 糸 (mì, fine thread) and phonetic 熒 (yíng), original meaning: to coil or wind around.
(形聲。从糸(mì),熒(yíng)省聲。糸,細絲。本義:迴旋纏繞)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Puzzle; confuse
通「熒」。迷惑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bend
彎曲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Coil
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Worry; care
牽纏;牽掛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 萦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵤
濙
僌
营
萤
䤰
櫿
䕦
濴
滢
溋
莹
絛
縻
繋
索
絭
絷
紥
緜
絫
繴
縢
絜
澢
㙶
飚
翰
瘴
𠐑
䣢
駣
䠐
䬉
𠏪
䤆
