Bản dịch của từ 縐 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

Fine ko-hemp cloth

細葛布

Ví dụ
02

Crepe or crape fabric

織出皺紋的絲織品。

Ví dụ

(Động từ)

zhòu
01

To crease or wrinkle

縐縮,使起摺痕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

縐
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
䋓, 皺, 縬, 绉, 𥿲, 𦁮, 𦁯, 𦆜
Hình thái radical:
⿰,糹,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨丨丿乚乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép