ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縞
Bảng phân tích âm vị 縞
Gǎo
White color: 'like frost and pure white silk' – pure white like frost and ice. Raw white silk.
白色:“連觀霜~,周除冰淨”。~素。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
White raw silk, un-dyed and pure.
未經染色的絹。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép