Bản dịch của từ 縟 trong tiếng Anh
縟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
縟 (Tính từ)
【rù】
01
Dense polychrome, richly decorated with colorful patterns.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phono-semantic) Composed of silk threads with the sound 'rù'; original meaning: dense colorful decoration.
(形聲。從糸(mì),辱聲。本義:繁密的彩飾)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mattress or bedding.
通“褥”。褥子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
縟 (Tính từ)
【rù】
01
Cumbersome; elaborate.
繁多。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Overelaborated; excessively detailed.
煩瑣;對…闡述過詳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
